hợp giao

hợp giao

Hợp giao là sự kết hợp của hai tế bào giao tử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết hợp giao tử: "hợp giao" thuật ngữ sinh học chỉ quá trình hai giao tử (tế bào sinh dục đực cái) kết hợp với nhau để tạo thành hợp tử, khởi đầu cho sự phát triển của một cá thể mới.
    • Sự dung hợp nhân: Trong giải phẫu sinh học tế bào, "hợp giao" còn mô tả sự hợp nhất nhân của hai giao tử sau khi màng tế bào đã dung hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hợp giao bước đầu tiên trong quá trình thụ tinh. (Sự kết hợp giao tử giai đoạn khởi đầu của thụ tinh.)
    • thực vật, hợp giao xảy ra trong túi phôi. (Ở thực vật, sự dung hợp giao tử diễn ra trong túi phôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá trình hợp giao": toàn bộ các bước từ khi tiếp xúc đến khi dung hợp hoàn chỉnh của giao tử.

    • Nghiên cứu quá trình hợp giao giúp hiểu chế thụ tinh. (Nghiên cứu toàn bộ sự kết hợp giao tử giúp hiểu chế thụ tinh.)
  • "hợp giao ngoài cơ thể": kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, nơi giao tử được kết hợp trong phòng thí nghiệm.

    • Thụ tinh trong ống nghiệm dựa trên nguyên lý hợp giao ngoài cơ thể. (Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo dựa trên sự kết hợp giao tử bên ngoài cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hợp tử (danh từ): tế bào được tạo thành sau khi hợp giao, bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội.

    • Hợp tử phát triển thành phôi. (Tế bào sau hợp giao phát triển thành phôi.)
  • Giao tử (danh từ): tế bào sinh dục đơn bội tham gia vào hợp giao.

    • Giao tử đực cái kết hợp trong hợp giao. (Tế bào sinh dục đực cái tham gia vào quá trình dung hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thụ tinh (danh từ): quá trình giao tử đực cái kết hợp, thường dùng phổ biến hơn trong đời sống.

    • Thụ tinh kết quả của hợp giao. (Thụ tinh kết quả của sự kết hợp giao tử.)
  • Syngamie (danh từ, thuật ngữ chuyên ngành): từ gốc Hy Lạp, đồng nghĩa với hợp giao trong sinh học.

    • Syngamie thuật ngữ quốc tế chỉ hợp giao. (Syngamie từ quốc tế chỉ sự dung hợp giao tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hợp giao" do đây thuật ngữ chuyên ngành.